gordian knot

/'gɔ:djən'nɔt/
Học thuật
Thân thiện
gordian knot

A student studies a model of the Gordian knot in a history classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vấn đề hắc búa, vấn đề rắc rối phức tạp khó giải quyết: Một tình huống hoặc vấn đề cực kỳ phức tạp, rối rắm, dường như không thể tháo gỡ bằng các phương pháp thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The negotiations have become a real Gordian knot. (Các cuộc đàm phán đã trở thành một vấn đề hắc búa thực sự.)
    • Finding a solution to the city's traffic congestion is like trying to untie a Gordian knot. (Tìm giải pháp cho tình trạng tắc nghẽn giao thông của thành phố giống như cố gắng tháo một nút thắt Gordian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut the Gordian knot": (thành ngữ) Giải quyết một vấn đề phức tạp một cách quyết đoán, mạnh mẽ, thường bằng một hành động trực tiếp hoặc sáng tạo bất chấp sự phức tạp của .
    • The new CEO decided to cut the Gordian knot by selling the unprofitable division. (Vị CEO mới quyết định giải quyết nhanh vấn đề hắc búa bằng cách bán đi bộ phận không lãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Intractable problem (n): Vấn đề khó giải quyết, nan giải.
  • Conundrum (n): Câu đố hóc búa, vấn đề khó xử.
Từ đồng nghĩa
  • Quagmire: Vũng lầy (nghĩa bóng: tình thế khó khăn, rắc rối).
  • Imbroglio: Tình huống rối ren, phức tạp.
  • Dilemma: Tình thế tiến thoái lưỡng nan.
Thành ngữ liên quan
  • "Cut the knot": (cách nói rút gọn từ "cut the Gordian knot") Hành động dứt khoát để giải quyết vấn đề phức tạp.
    • Sometimes you just have to cut the knot and make a bold decision. (Đôi khi bạn phải hành động dứt khoát đưa ra một quyết định táo bạo.)
gordian knot

A student studies a model of the Gordian knot in a history classroom.

danh từ
  1. vấn đề hắc búa, vấn đề rắc rối, vấn đề phức tạp, vấn đề khó giải quyết
    • to cut the gordian_knot
      giải quyết nhanh một vấn đề hắc búa (bằng lực...)

Từ đồng nghĩa